Thứ bảy, 24/09/2022 20:00

2gon.net, kết quả Trận Armenia vs Ukraine ngày 24-09-2022
Giải UEFA Nations League - Thứ bảy, 24/09
Vòng League B
0 : 5
Hiệp một:
0 - 1

Đã kết thúc
|
20:00 24/09/2022
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
0 : 1
22'

31'

Diễn biến chính H2
0 : 5
46'

46'

57'

61'

63'

66'

66'

69'

71'

71'

75'

76'

77'

81'

82'

84'

89'

ĐỘI HÌNH
Substitutes
14
Hovhannes Harutyunyan
8
Karen Muradyan
3
Styopa Mkrtchyan
13
Serob Galstyan
9
Artur Serobyan
18
Zhirayr Shaghoyan
16
Arsen Beglaryan
21
Sergey Mkrtchyan
17
Hakob Hakobyan
6
Jordy Monroy
12
Stanislav Buchnev
4
Taron Voskanyan
Armenia (4-4-2)
Ukraine (3-4-3)
1
Yurchenk...
22
Margarya...
2
Calisir
15
Mkoyan
19
Hambardz...
7
Bayramya...
5
Grigorya...
20
Dashyan
11
Barseghy...
10
Zelarray...
23
Bichakhc...
12
Lunin
13
Zabarnyi
4
Kryvtsov
19
Kacharab...
18
Tymchyk
5
Sydorchu...
14
Ignatenk...
16
Mykolenk...
20
Zubkov
9
Yaremchu...
15
Tsyganko...
Substitutes
22
Mykola Matvyenko
6
Taras Stepanenko
23
Dmytro Riznyk
17
Oleksandr Pikhalyonok
7
Andriy Yarmolenko
10
Mykhailo Mudryk
21
Oleksandr Karavaev
3
Bogdan Mykhaylychenko
8
Ruslan Malinovskyi
1
Yevgen Volynets
2
Valerii Bondar
11
Artem Dovbyk
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
2.56
0:0
0.31
5 1/2
7.69
0.07
100.00
12.00
1.01
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Armenia
Ukraine
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3