Thứ hai, 26/09/2022 01:45

2gon.net, kết quả Trận Đảo Faroe vs Thổ Nhĩ Kỳ ngày 26-09-2022
Giải UEFA Nations League - Thứ hai, 26/09
Vòng League C
2 : 1
Hiệp một:
0 - 0

Đã kết thúc
|
01:45 26/09/2022
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
0 : 0
22'

Diễn biến chính H2
2 : 1
50'

51'

57'

59'

60'

60'

60'

73'

82'

87'

89'

90'

ĐỘI HÌNH
Đảo Faroe
4-5-1
Thổ Nhĩ Kỳ
4-2-3-1
Substitutes
23
Mattias Lamhauge
21
Patrik Johannesen
5
Sonni Nattestad
2
Mads Boe Mikkelsen
11
Klaemint Olsen
1
Gunnar Nielsen
15
Hedin Hansen
19
Paetur Petersen
6
Daniel Johansen
8
Andrass Johansen
17
Hannes Agnarsson
13
Hordur Askham
Đảo Faroe (4-5-1)
Thổ Nhĩ Kỳ (4-2-3-1)
12
Gestsson
3
Davidsen
16
Vatnhama...
4
Vatnsdal
14
Sorensen
18
Olsen
20
Joensen
22
Andrease...
10
Vatnhama...
7
Bjartali...
9
Edmundss...
1
Bayindi
2
Celik
15
Kabak
22
Ayhan
3
Elmali
20
Kadioglu
18
Kutlu
8
Kahveci
14
Akgun
7
Akturkog...
19
Dursun
Substitutes
13
Ridvan Yilmaz
6
Ismail Yuksek
17
Ravil Tagir
5
Tolga Cigerci
21
Serdar Gurler
11
Ibrahim Halil Dervisoglu
23
Ugurcan Cakir
10
Berkay Ozcan
4
Cenk ozkacar
12
Dogan Alemdar
16
Onur Bulut
9
Umut Bozok
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
2.56
0:0
0.31
3 1/2
12.50
0.03
1.10
6.20
105.00
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Đảo Faroe
Thổ Nhĩ Kỳ
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3