Thứ tư, 15/06/2022 01:45

2gon.net, kết quả Trận Hà Lan vs Wales ngày 15-06-2022
Giải UEFA Nations League - Thứ tư, 15/06
Vòng League A
3 : 2
Hiệp một:
2 - 1

Đã kết thúc
|
01:45 15/06/2022
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
2 : 1
17'

21'

23'

26'

32'

Diễn biến chính H2
3 : 2
46'

46'

46'

63'

67'

70'

73'

73'

75'

80'

90'

90'

90'

ĐỘI HÌNH
Substitutes
14
Davy Klaassen
19
Wout Weghorst
8
Guus Til
17
Daley Blind
6
Stefan de Vrij
10
Memphis Depay
18
Jerdy Schouten
13
Mark Flekken
23
Kjell Scherpen
7
Steven Bergwijn
11
Steven Berghuis
22
Denzel Dumfries
Hà Lan (3-4-3)
Wales (5-3-2)
1
Cillesse...
4
Indi
3
Ligt
2
Teze
5
Malacia
21
Jong
20
Koopmein...
15
Hateboer
12
Lang
9
Gakpo
16
Janssen
1
Hennesse...
22
Thomas
5
Mepham
6
Rodon
4
Davies
23
Burns
16
Smith
15
Ampadu
8
Wilson
9
Johnson
20
James
Substitutes
11
Gareth Bale
7
Dylan Levitt
19
Mark Harris
17
Rabbi Matondo
3
Oliver Denham
21
Adam Davies
18
Jonathan Williams
10
Aaron Ramsey
12
Tom King
14
Connor Roberts
2
Christopher Ross Gunter
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
0.30
0:0
2.63
4 1/2
10.00
0.05
1.04
11.00
300.00
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Hà Lan
Wales
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3