Thứ bảy, 04/06/2022 22:59

2gon.net, kết quả Trận Lithuania vs Luxembourg ngày 04-06-2022
Giải UEFA Nations League - Thứ bảy, 04/06
Vòng League C
0 : 2
Hiệp một:
0 - 1

Đã kết thúc
|
22:59 04/06/2022
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
0 : 1
45'

Diễn biến chính H2
0 : 2
46'

54'

60'

61'

63'

63'

69'

78'

81'

81'

84'

89'

90'

ĐỘI HÌNH
Lithuania
4-2-3-1
Luxembourg
4-1-4-1
Substitutes
8
Vilius Armanavicius
1
Dziugas Bartkus
7
Artur Dolznikov
7
Artur Dolznikov
4
Edvinas Girdvainis
2
Linas Klimavicius
19
Ignas Kruzikas
9
Karolis Laukzemis
10
Giedrius Matulevicius
13
Luttenberger
22
Nauris Petkevicius
12
Ignas Plukas
3
Pijus Sirvys
Lithuania (4-2-3-1)
Luxembourg (4-1-4-1)
16
Setkus
21
Barauska...
6
Satkus
5
Utkus
23
Baravyka...
14
Slivka
15
Megelait...
20
Golubick...
17
Lasickas
11
Novikova...
18
Klimavic...
1
Moris
22
Santos
2
Chanot
13
Carlson
17
Pinto
8
Pereira
6
Sanches
16
Martins
9
Sinani
11
Thill
20
Muratovi...
Substitutes
4
Florian Bohnert
5
Alessio Curci
14
Maurice Deville
23
Lucas Fox
7
Lars Christian Krogh Gerson
18
Sofiane Ikene
19
Mathias Olesen
3
Michael Omosanya
15
Diogo Pimentel
10
Gerson Rodrigues
12
Ralph Schon
21
Sebastien Thill
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
1.12
0:0
0.81
2 1/2
9.09
0.06
259.00
12.00
1.01
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Lithuania
Luxembourg
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3