Thứ tư, 08/06/2022 01:45

2gon.net, kết quả Trận Đảo Faroe vs Luxembourg ngày 08-06-2022
Giải UEFA Nations League - Thứ tư, 08/06
Vòng League C
0 : 1
Hiệp một:
0 - 0

Đã kết thúc
|
01:45 08/06/2022
TƯỜNG THUẬT
Diễn biến chính H1
0 : 0
16'

45'

Diễn biến chính H2
0 : 1
60'

68'

72'

74'

77'

78'

79'

81'

84'

86'

86'

86'

90'

90'

ĐỘI HÌNH
Đảo Faroe
4-4-2
Luxembourg
4-3-3
Substitutes
14
Daniel Johansen
19
Ari Mohr Jonsson
22
Jakup Andreasen
17
Hannes Agnarsson
12
Kristian Joensen
21
Patrik Johannesen
4
Heini Vatnsdal
8
Rogvi Baldvinsson
23
Mattias Lamhauge
7
Joannes Bjartalid
5
Sonni Nattestad
2
Mads Boe Mikkelsen
Đảo Faroe (4-4-2)
Luxembourg (4-3-3)
1
Nielsen
3
Davidsen
13
Askham
15
Faeroe
20
Joensen
18
Olsen
16
Vatnhama...
10
Vatnhama...
9
Sorensen
11
Olsen
6
Hansson
1
Moris
22
Santos
2
Chanot
13
Carlson
17
Pinto
16
Martins
8
Pereira
19
Olesen
9
Sinani
10
Rodrigue...
6
Sanches
Substitutes
21
Sebastien Thill
3
Enes Mahmutovic
14
Maurice Deville
11
Vincent Thill
20
Michael Omosanya
23
Lucas Fox
12
Ralph Schon
18
Sofiane Ikene
7
Lars Christian Krogh Gerson
4
Florian Bohnert
15
Diogo Pimentel
5
Alessio Curci
TỈ LỆ CƯỢC
Tỉ lệ châu Á
Tổng số bàn thắng
Tỷ lệ châu Âu
0.32
1/4:0
2.38
1 1/2
8.33
0.02
300.00
9.40
1.01
THỐNG KÊ
Lịch sử đối đầu
Đảo Faroe
Luxembourg
BXH
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng A
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng B
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng C
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Bảng D
XH
Đội bóng
ST
T
H
B
TG
TH
HS
Đ
Phong độ
Top ghi bàn UEFA Nations League 2022-2023
TT
Cầu thủ
Đội
Số bàn thắng
1
Erling Haaland
Norway
6
2
Aleksandar Mitrovic
Serbia
6
3
Vladislavs Gutkovskis
Latvia
5
4
Khvicha Kvaratskhelia
Georgia
5
5
Vedat Muriqi
Kosovo
5
6
Stefan Mugosa
Montenegro
4
7
Serdar Dursun
Turkey
4
8
Janis Ikaunieks
Latvia
4
9
Henri Anier
Estonia
4
10
Gerson Rodrigues
Luxembourg
4
11
Ion Nicolaescu
Moldova
4
12
Jan Kuchta
Czech
3
13
Daniel Sinani
Luxembourg
3
14
Teemu Pukki
Finland
3
15
Benjamin Sesko
Slovenia
3